Từ vựng
窟
やぐら
vocabulary vocab word
tháp canh
chòi canh
sân khấu gỗ cao
giàn giáo
khung gỗ (của kotatsu)
yagura
pháo đài
kho vũ khí
窟 窟-2 やぐら tháp canh, chòi canh, sân khấu gỗ cao, giàn giáo, khung gỗ (của kotatsu), yagura, pháo đài, kho vũ khí
Ý nghĩa
tháp canh chòi canh sân khấu gỗ cao
Luyện viết
Nét: 1/13