Từ vựng
空挺
くうてい
vocabulary vocab word
trên không
đổ bộ đường không
空挺 空挺 くうてい trên không, đổ bộ đường không
Ý nghĩa
trên không và đổ bộ đường không
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くうてい
vocabulary vocab word
trên không
đổ bộ đường không