Từ vựng
空地
あきち
vocabulary vocab word
đất trống
khu đất bỏ hoang
mảnh đất trống
điểm trống
空地 空地 あきち đất trống, khu đất bỏ hoang, mảnh đất trống, điểm trống
Ý nghĩa
đất trống khu đất bỏ hoang mảnh đất trống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0