Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
穂長犬莧
ほながいぬびゆ
vocabulary vocab word
rau dền gai
rau dền xanh
穂長犬莧
honagainubiyu
穂長犬莧
穂長犬莧
ほながいぬびゆ
rau dền gai, rau dền xanh
true
ほ
な
が
い
ぬ
び
ゆ
穂
長
犬
莧
ほ
な
が
い
ぬ
び
ゆ
穂
長
犬
莧
ほ
な
が
い
ぬ
び
ゆ
穂
長
犬
莧
Ý nghĩa
rau dền gai
và
rau dền xanh
rau dền gai, rau dền xanh
Mục liên quan
ほながいぬびゆ
rau dền gai, rau dền xanh
Phân tích thành phần
穂長犬莧
rau dền gai, rau dền xanh
ほながいぬびゆ
穂
bông lúa, đầu bông, đỉnh...
ほ, スイ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
恵
ân huệ, phúc lành, ân điển...
めぐ.む, めぐ.み, ケイ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
長
dài, trưởng, cấp trên...
なが.い, おさ, チョウ
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
莧
rau ăn được, rau dền
ひゆ, カン, ケン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
見
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội...
み.る, み.える, ケン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.