Từ vựng
稔性
ねんせい
vocabulary vocab word
khả năng sinh sản (đặc biệt ở thực vật)
稔性 稔性 ねんせい khả năng sinh sản (đặc biệt ở thực vật)
Ý nghĩa
khả năng sinh sản (đặc biệt ở thực vật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねんせい
vocabulary vocab word
khả năng sinh sản (đặc biệt ở thực vật)