Từ vựng
禍
わざわい
vocabulary vocab word
thảm họa
tai họa
vận rủi
rắc rối
nỗi khổ
禍 禍 わざわい thảm họa, tai họa, vận rủi, rắc rối, nỗi khổ
Ý nghĩa
thảm họa tai họa vận rủi
Luyện viết
Nét: 1/13
わざわい
vocabulary vocab word
thảm họa
tai họa
vận rủi
rắc rối
nỗi khổ