Từ vựng
禍
か
vocabulary vocab word
thảm họa
tai họa
vận rủi
rắc rối
nỗi khổ
禍 禍-3 か thảm họa, tai họa, vận rủi, rắc rối, nỗi khổ
Ý nghĩa
thảm họa tai họa vận rủi
Luyện viết
Nét: 1/13
か
vocabulary vocab word
thảm họa
tai họa
vận rủi
rắc rối
nỗi khổ