Từ vựng
わざわい
わざわい
vocabulary vocab word
thảm họa
tai họa
vận rủi
rắc rối
nỗi khổ
わざわい わざわい わざわい thảm họa, tai họa, vận rủi, rắc rối, nỗi khổ
Ý nghĩa
thảm họa tai họa vận rủi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
わざわい
vocabulary vocab word
thảm họa
tai họa
vận rủi
rắc rối
nỗi khổ