Từ vựng
祭祀料
さいしりょう
vocabulary vocab word
khoản đóng góp trong nghi lễ
祭祀料 祭祀料 さいしりょう khoản đóng góp trong nghi lễ
Ý nghĩa
khoản đóng góp trong nghi lễ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さいしりょう
vocabulary vocab word
khoản đóng góp trong nghi lễ