Từ vựng
祠
ほこら
vocabulary vocab word
miếu nhỏ
đền thờ nhỏ ven đường
祠 祠 ほこら miếu nhỏ, đền thờ nhỏ ven đường
Ý nghĩa
miếu nhỏ và đền thờ nhỏ ven đường
Luyện viết
Nét: 1/10
ほこら
vocabulary vocab word
miếu nhỏ
đền thờ nhỏ ven đường