Từ vựng
祀る
まつる
vocabulary vocab word
thần thánh hóa
thờ phụng
cầu nguyện
tôn thờ
祀る 祀る まつる thần thánh hóa, thờ phụng, cầu nguyện, tôn thờ
Ý nghĩa
thần thánh hóa thờ phụng cầu nguyện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0