Từ vựng
磯あそび
いそあそび
vocabulary vocab word
chơi bờ biển nhặt sò ốc
cua
磯あそび 磯あそび いそあそび chơi bờ biển nhặt sò ốc, cua
Ý nghĩa
chơi bờ biển nhặt sò ốc và cua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いそあそび
vocabulary vocab word
chơi bờ biển nhặt sò ốc
cua