Từ vựng
磊磊落落
らいらいらくらく
vocabulary vocab word
thẳng thắn
tự nhiên
phóng khoáng
磊磊落落 磊磊落落 らいらいらくらく thẳng thắn, tự nhiên, phóng khoáng
Ý nghĩa
thẳng thắn tự nhiên và phóng khoáng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
らいらいらくらく
vocabulary vocab word
thẳng thắn
tự nhiên
phóng khoáng