Từ vựng
碧眼紅毛
へきがんこーもー
vocabulary vocab word
mắt xanh tóc đỏ
người phương Tây
碧眼紅毛 碧眼紅毛 へきがんこーもー mắt xanh tóc đỏ, người phương Tây
Ý nghĩa
mắt xanh tóc đỏ và người phương Tây
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
へきがんこーもー
vocabulary vocab word
mắt xanh tóc đỏ
người phương Tây