Từ vựng
石窯ピザ
いしがまぴざ
vocabulary vocab word
pizza lò gạch
pizza nướng bằng lò củi
石窯ピザ 石窯ピザ いしがまぴざ pizza lò gạch, pizza nướng bằng lò củi
Ý nghĩa
pizza lò gạch và pizza nướng bằng lò củi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いしがまぴざ
vocabulary vocab word
pizza lò gạch
pizza nướng bằng lò củi