Từ vựng
睨み倒す
にらみたおす
vocabulary vocab word
nhìn chằm chằm đến mức đối phương phải quay đi
nhìn trừng trừng làm đối thủ chịu thua
睨み倒す 睨み倒す にらみたおす nhìn chằm chằm đến mức đối phương phải quay đi, nhìn trừng trừng làm đối thủ chịu thua
Ý nghĩa
nhìn chằm chằm đến mức đối phương phải quay đi và nhìn trừng trừng làm đối thủ chịu thua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0