Từ vựng
真面目
まじめ
vocabulary vocab word
bản chất thật
con người thật
giá trị thực
nghiêm túc
chân thành
真面目 真面目-2 まじめ bản chất thật, con người thật, giá trị thực, nghiêm túc, chân thành
Ý nghĩa
bản chất thật con người thật giá trị thực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0