Từ vựng
盲聾者
もーろーしゃ
vocabulary vocab word
người vừa điếc vừa mù
盲聾者 盲聾者 もーろーしゃ người vừa điếc vừa mù
Ý nghĩa
người vừa điếc vừa mù
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もーろーしゃ
vocabulary vocab word
người vừa điếc vừa mù