Từ vựng
盥回し
たらいまわし
vocabulary vocab word
lăn thùng bằng chân (một tiết mục xiếc nằm ngửa)
chuyền tay nhau (trong một nhóm cố định theo thứ tự định trước)
đá quả bóng trách nhiệm (để trốn tránh trách nhiệm)
盥回し 盥回し たらいまわし lăn thùng bằng chân (một tiết mục xiếc nằm ngửa), chuyền tay nhau (trong một nhóm cố định theo thứ tự định trước), đá quả bóng trách nhiệm (để trốn tránh trách nhiệm)
Ý nghĩa
lăn thùng bằng chân (một tiết mục xiếc nằm ngửa) chuyền tay nhau (trong một nhóm cố định theo thứ tự định trước) và đá quả bóng trách nhiệm (để trốn tránh trách nhiệm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0