Từ vựng
白菜
はくさい
vocabulary vocab word
cải thảo
bắp cải tàu
cải bắp Trung Quốc
白菜 白菜 はくさい cải thảo, bắp cải tàu, cải bắp Trung Quốc
Ý nghĩa
cải thảo bắp cải tàu và cải bắp Trung Quốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はくさい
vocabulary vocab word
cải thảo
bắp cải tàu
cải bắp Trung Quốc