Từ vựng
発電所
はつでんしょ
vocabulary vocab word
nhà máy điện
trạm phát điện
発電所 発電所 はつでんしょ nhà máy điện, trạm phát điện
Ý nghĩa
nhà máy điện và trạm phát điện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はつでんしょ
vocabulary vocab word
nhà máy điện
trạm phát điện