Từ vựng
発行
はっこう
vocabulary vocab word
xuất bản (báo
tạp chí
sách
v.v.)
phát hành
phát hành (tiền giấy
trái phiếu
hộ chiếu
v.v.)
tổ chức (sự kiện)
発行 発行 はっこう xuất bản (báo, tạp chí, sách, v.v.), phát hành, phát hành (tiền giấy, trái phiếu, hộ chiếu, v.v.), tổ chức (sự kiện)
Ý nghĩa
xuất bản (báo tạp chí sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0