Từ vựng
癸酉
みずのととり
vocabulary vocab word
Quý Dậu (chi thứ 10 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1933
1993
2053)
癸酉 癸酉 みずのととり Quý Dậu (chi thứ 10 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1933, 1993, 2053)
Ý nghĩa
Quý Dậu (chi thứ 10 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1933 1993
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0