Từ vựng
癩菌
らいきん
vocabulary vocab word
vi khuẩn Hansen
trực khuẩn phong
癩菌 癩菌 らいきん vi khuẩn Hansen, trực khuẩn phong
Ý nghĩa
vi khuẩn Hansen và trực khuẩn phong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らいきん
vocabulary vocab word
vi khuẩn Hansen
trực khuẩn phong