Từ vựng
癩
らい
vocabulary vocab word
bệnh phong
bệnh hủi
người mắc bệnh phong
癩 癩 らい bệnh phong, bệnh hủi, người mắc bệnh phong
Ý nghĩa
bệnh phong bệnh hủi và người mắc bệnh phong
Luyện viết
Nét: 1/21
らい
vocabulary vocab word
bệnh phong
bệnh hủi
người mắc bệnh phong