Từ vựng
瘟疫
おんえき
vocabulary vocab word
dịch sốt
bệnh dịch sốt
瘟疫 瘟疫 おんえき dịch sốt, bệnh dịch sốt
Ý nghĩa
dịch sốt và bệnh dịch sốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おんえき
vocabulary vocab word
dịch sốt
bệnh dịch sốt