Từ vựng
畳替え
たたみがえ
vocabulary vocab word
thay chiếu mới
làm mới chiếu
畳替え 畳替え たたみがえ thay chiếu mới, làm mới chiếu
Ý nghĩa
thay chiếu mới và làm mới chiếu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たたみがえ
vocabulary vocab word
thay chiếu mới
làm mới chiếu