Từ vựng
異口同音
いくどうおん
vocabulary vocab word
đồng thanh
nhất trí
cùng một giọng
đồng loạt
như một
異口同音 異口同音 いくどうおん đồng thanh, nhất trí, cùng một giọng, đồng loạt, như một
Ý nghĩa
đồng thanh nhất trí cùng một giọng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0