Từ vựng
いくどうおん
いくどうおん
vocabulary vocab word
đồng thanh
nhất trí
cùng một giọng
đồng loạt
như một
いくどうおん いくどうおん いくどうおん đồng thanh, nhất trí, cùng một giọng, đồng loạt, như một
Ý nghĩa
đồng thanh nhất trí cùng một giọng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0