Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
画像掲示板
がぞーけいじばん
vocabulary vocab word
diễn đàn hình ảnh
画像掲示板
gazookeijiban
画像掲示板
画像掲示板
がぞーけいじばん
diễn đàn hình ảnh
が
ぞ
う
け
い
じ
ば
ん
画
像
掲
示
板
が
ぞ
う
け
い
じ
ば
ん
画
像
掲
示
板
が
ぞ
う
け
い
じ
ば
ん
画
像
掲
示
板
Ý nghĩa
diễn đàn hình ảnh
diễn đàn hình ảnh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
画像掲示板
diễn đàn hình ảnh
がぞうけいじばん
画
nét vẽ, bức tranh
えが.く, かく.する, ガ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
像
tượng, hình ảnh, hình tượng...
ゾウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
象
voi, mô phỏng theo, bắt chước...
かたど.る, ショウ, ゾウ
𧰨
掲
treo (thông báo), dán lên, giương lên...
かか.げる, ケイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
板
tấm ván, tấm bảng, tấm kim loại...
いた, ハン, バン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
反
phản, chống
そ.る, そ.らす, ハン
𠂆
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.