Từ vựng
生き残り
いきのこり
vocabulary vocab word
sự sống sót
người sống sót
di tích
生き残り 生き残り いきのこり sự sống sót, người sống sót, di tích
Ý nghĩa
sự sống sót người sống sót và di tích
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いきのこり
vocabulary vocab word
sự sống sót
người sống sót
di tích