Từ vựng
環境
かんきょう
vocabulary vocab word
môi trường
khung cảnh xung quanh
hoàn cảnh
環境 環境 かんきょう môi trường, khung cảnh xung quanh, hoàn cảnh
Ý nghĩa
môi trường khung cảnh xung quanh và hoàn cảnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0