Từ vựng
かんきょう
かんきょう
vocabulary vocab word
môi trường
khung cảnh xung quanh
hoàn cảnh
かんきょう かんきょう かんきょう môi trường, khung cảnh xung quanh, hoàn cảnh
Ý nghĩa
môi trường khung cảnh xung quanh và hoàn cảnh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0