Từ vựng
琉球諸島
りゅーきゅーしょとー
vocabulary vocab word
Quần đảo Ryukyu
chuỗi đảo phía nam của quần đảo Nansei bao gồm tỉnh Okinawa
琉球諸島 琉球諸島 りゅーきゅーしょとー Quần đảo Ryukyu, chuỗi đảo phía nam của quần đảo Nansei bao gồm tỉnh Okinawa
Ý nghĩa
Quần đảo Ryukyu và chuỗi đảo phía nam của quần đảo Nansei bao gồm tỉnh Okinawa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0