Từ vựng
理屈
りくつ
vocabulary vocab word
lý thuyết
lý do
logic
lý lẽ cùn
lý luận gượng ép
cớ
ngụy biện
理屈 理屈 りくつ lý thuyết, lý do, logic, lý lẽ cùn, lý luận gượng ép, cớ, ngụy biện
Ý nghĩa
lý thuyết lý do logic
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0