Từ vựng
珪砂
けいしゃ
vocabulary vocab word
cát thạch anh
cát silic
珪砂 珪砂 けいしゃ cát thạch anh, cát silic
Ý nghĩa
cát thạch anh và cát silic
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいしゃ
vocabulary vocab word
cát thạch anh
cát silic