Từ vựng
獣
けもの
vocabulary vocab word
thú dữ
thú hoang
động vật
yêu quái
獣 獣 けもの thú dữ, thú hoang, động vật, yêu quái
Ý nghĩa
thú dữ thú hoang động vật
Luyện viết
Nét: 1/16
けもの
vocabulary vocab word
thú dữ
thú hoang
động vật
yêu quái