Từ vựng
獅子身中の虫
しししんちゅうのむし
vocabulary vocab word
kẻ phản bội trong lòng
bạn bè phản trắc
獅子身中の虫 獅子身中の虫 しししんちゅうのむし kẻ phản bội trong lòng, bạn bè phản trắc
Ý nghĩa
kẻ phản bội trong lòng và bạn bè phản trắc
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0