Từ vựng
猫騙し
ねこだまし
vocabulary vocab word
hành động vỗ tay trước mặt đối thủ để làm họ bối rối
猫騙し 猫騙し ねこだまし hành động vỗ tay trước mặt đối thủ để làm họ bối rối
Ý nghĩa
hành động vỗ tay trước mặt đối thủ để làm họ bối rối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0