Từ vựng
猩々袴
しょーじょうばかま
vocabulary vocab word
Hoa chuông đầm lầy phương Đông
猩々袴 猩々袴 しょーじょうばかま Hoa chuông đầm lầy phương Đông
Ý nghĩa
Hoa chuông đầm lầy phương Đông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょーじょうばかま
vocabulary vocab word
Hoa chuông đầm lầy phương Đông