Từ vựng
物語る
ものがたる
vocabulary vocab word
kể lại (một câu chuyện)
tường thuật (một sự kiện
trải nghiệm
v.v.)
thuật lại
kể lể
kể về
thể hiện
chỉ ra
chứng minh
làm chứng cho
物語る 物語る ものがたる kể lại (một câu chuyện), tường thuật (một sự kiện, trải nghiệm, v.v.), thuật lại, kể lể, kể về, thể hiện, chỉ ra, chứng minh, làm chứng cho
Ý nghĩa
kể lại (một câu chuyện) tường thuật (một sự kiện trải nghiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0