Từ vựng
牧場鳥
まきばどり
vocabulary vocab word
chim sơn ca đồng cỏ
chim chiền chiện đồng
牧場鳥 牧場鳥 まきばどり chim sơn ca đồng cỏ, chim chiền chiện đồng
Ý nghĩa
chim sơn ca đồng cỏ và chim chiền chiện đồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0