Từ vựng
牡蠣フライ
かきふらい
vocabulary vocab word
hàu chiên giòn
hàu tẩm bột chiên
牡蠣フライ 牡蠣フライ かきふらい hàu chiên giòn, hàu tẩm bột chiên
Ý nghĩa
hàu chiên giòn và hàu tẩm bột chiên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かきふらい
vocabulary vocab word
hàu chiên giòn
hàu tẩm bột chiên