Từ vựng
牡牛座
おうしざ
vocabulary vocab word
Cung Kim Ngưu
Chòm sao Kim Ngưu
牡牛座 牡牛座 おうしざ Cung Kim Ngưu, Chòm sao Kim Ngưu
Ý nghĩa
Cung Kim Ngưu và Chòm sao Kim Ngưu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おうしざ
vocabulary vocab word
Cung Kim Ngưu
Chòm sao Kim Ngưu