Từ vựng
片脚
かたあし
vocabulary vocab word
một chân
một chân (của đôi)
một chiếc (giày hoặc tất)
片脚 片脚 かたあし một chân, một chân (của đôi), một chiếc (giày hoặc tất)
Ý nghĩa
một chân một chân (của đôi) và một chiếc (giày hoặc tất)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0