Từ vựng
燭
しょく
vocabulary vocab word
ánh sáng
đèn
đơn vị cường độ sáng cổ (xấp xỉ 1
0067 candela)
燭 燭 しょく ánh sáng, đèn, đơn vị cường độ sáng cổ (xấp xỉ 1,0067 candela)
Ý nghĩa
ánh sáng đèn đơn vị cường độ sáng cổ (xấp xỉ 1
Luyện viết
Nét: 1/17