Từ vựng
熟
つらつら
vocabulary vocab word
cẩn thận
kỹ lưỡng
chú ý
sâu sắc
thấu đáo
chi tiết
熟 熟-2 つらつら cẩn thận, kỹ lưỡng, chú ý, sâu sắc, thấu đáo, chi tiết
Ý nghĩa
cẩn thận kỹ lưỡng chú ý
Luyện viết
Nét: 1/15
つらつら
vocabulary vocab word
cẩn thận
kỹ lưỡng
chú ý
sâu sắc
thấu đáo
chi tiết