Từ vựng
熟
つくづく
vocabulary vocab word
sâu sắc
mãnh liệt
nghiêm trọng
hoàn toàn
tuyệt đối
chăm chú
cẩn thận
kỹ lưỡng
tập trung
熟 熟 つくづく sâu sắc, mãnh liệt, nghiêm trọng, hoàn toàn, tuyệt đối, chăm chú, cẩn thận, kỹ lưỡng, tập trung
Ý nghĩa
sâu sắc mãnh liệt nghiêm trọng
Luyện viết
Nét: 1/15