Từ vựng
焼けぼっくいに火がつく
やけぼっくいにひがつく
vocabulary vocab word
tình cũ cháy lại
lửa tình xưa bùng lên
焼けぼっくいに火がつく 焼けぼっくいに火がつく やけぼっくいにひがつく tình cũ cháy lại, lửa tình xưa bùng lên
Ý nghĩa
tình cũ cháy lại và lửa tình xưa bùng lên
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0