Từ vựng
焼
やき
vocabulary vocab word
nấu nướng
đặc biệt là chiên hoặc xào
hâm nóng
tôi luyện
đồ
焼 焼 やき nấu nướng, đặc biệt là chiên hoặc xào, hâm nóng, tôi luyện, đồ
Ý nghĩa
nấu nướng đặc biệt là chiên hoặc xào hâm nóng
Luyện viết
Nét: 1/12